three hundred

three hundred

Three hundred students attend the school's annual science fair.

Định nghĩa

Số từ:
- Ba trăm: Chỉ số lượng 300, số nguyên đứng sau 299 trước 301.
- dụ: There are three hundred students in the school. ( ba trăm học sinh trong trường.)

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tiết kiệm ba trăm đô la cho chuyến đi.)
  • (Cuốn sách ba trăm trang.)
  • (Ba trăm năm trước, thành phố này được thành lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Three hundred and...": Dùng trong tiếng Anh Anh để nối với số nhỏ hơn (thường dùng "and" sau "hundred").
    • The price is three hundred and fifty dollars. (Giá ba trăm năm mươi đô la.)
  • "Three hundredth": Số thứ tự, chỉ thứ ba trăm.
    • He finished in three hundredth place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ ba trăm.)
  • "Three hundredfold": Gấp ba trăm lần.
    • The investment grew three hundredfold in a decade. (Khoản đầu đã tăng gấp ba trăm lần trong một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-hundred (tính từ ghép): Dùng trước danh từ để mô tả số lượng chính xác.
    • A three-hundred-year-old tree. (Một cây cổ thụ ba trăm năm tuổi.)
  • Three hundredth (số thứ tự): Thứ ba trăm.
    • The three hundredth anniversary. (Lễ kỷ niệm lần thứ ba trăm.)
Từ đồng nghĩa
  • 300 (số viết bằng chữ số): (Tổng cộng 300.)
  • Three hundred (cách viết đầy đủ): (Anh ấy đếm đến ba trăm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a three hundred": Không phải một con số lớn (thường dùng để nhấn mạnh sự khiêm tốn).
    • It's not a three hundred, just a small gift. (Đó không phải ba trăm cả, chỉ một món quà nhỏ.)